苟合

gǒu hécẩu hợp

Hán Việt: cẩu hợp · Pinyin: gǒu hé

Tổng quan

tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái)

新华 · Tân Hoa Đại lục

苟且迎合:君子正道直行,绝不~于世; 不正当地结合(指男女间)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.不依道義行事,只知阿諛迎合。《文選.陸機.辯亡論》:「故百官苟合,庶務未遑。」 2.通姦。指非合法婚姻的結合。

Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Bạn bè chơi với nhau không vì đạo nghĩa — Chỉ sự ăn nằm không chính đáng giữa trai gái (không phải là vợ chồng).; quan hệ tình dục phi pháp; tằng tịu với nhau; quan hệ bất chính (chỉ quan hệ trai gái); quan hệ bất chính
  • Biên soạn illicit sexual relations M:³cháng/¹cì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不依道義行事,只知阿諛迎合。《文選.陸機.辯亡論》:「故百官苟合,庶務未遑。」 2.通姦。指非合法婚姻的結合。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且迎合:君子正道直行,绝不~于世; 不正当地结合(指男女间)。

Eng

  • Cihui illicit sexual relations
  • Tần suất từ n. illicit sexual relations M:³cháng/¹cì

Đức

  • Handedict unerlaubte sexuelle Beziehung

other

  • Nguồn khác Bạn bè chơi với nhau không vì đạo nghĩa
  • Nguồn khác Chỉ sự ăn nằm không chính đáng giữa trai gái (không phải là vợ chồng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苟合取容 · 合一 · 合上 · 合下 · 合为 · 合乎 · 合于 · 合什