苟存
cẩu tồn
Hán Việt: cẩu tồn · Pinyin: gǒu cún
Tổng quan
sống cuộc đời vô định
Nghĩa
Việt
- Cihui sống cuộc đời vô định
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暫求一時的生存。《晉書.卷八五.劉毅傳》:「往年國難滔天,故志竭愚忠,靦然苟存。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苟且生存。
Eng
- CC-CEDICT to drift through life
- Cihui to drift through life