苟延
cẩu duyên
Hán Việt: cẩu duyên
Tổng quan
sống tạm; sống lây lất。姑且延長。
Nghĩa
Việt
- Cihui sống tạm; sống lây lất。姑且延長。
Eng
- Cihui 苟延 ǒuyán v. linger; delay; waste time
Hán Việt: cẩu duyên
sống tạm; sống lây lất。姑且延長。