苟从 cẩu tòng Hán Việt: cẩu tòng Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 从 (tòng)Hán Việtcẩu tòngCấu tạo苟 + 从 · cẩu + tòng nghĩa thành phần: cẩu + tòng