苟惜 cẩu tích Hán Việt: cẩu tích Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 惜 (tích)Hán Việtcẩu tíchCấu tạo苟 + 惜 · cẩu + tích nghĩa thành phần: cẩu + tích