苟敬 cẩu kính Hán Việt: cẩu kính Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 敬 (kính)Hán Việtcẩu kínhCấu tạo苟 + 敬 · cẩu + kính nghĩa thành phần: cẩu + kính