苟为 cẩu vi Hán Việt: cẩu vi Tổng quan cẩu vi: (văn) Như 苟或 Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 为 (vi)Hán Việtcẩu viCấu tạo苟 + 为 · cẩu + vi nghĩa thành phần: cẩu + vi Nghĩa ViệtCihui cẩu vi: (văn) Như 苟或