苟生

cẩu sanh

Hán Việt: cẩu sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩu) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苟且求生。《文選.石崇.王明君詞》:「苟生亦何聊,積思常憤盈。」