苟禄 cẩu lộc Hán Việt: cẩu lộc Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 禄 (lộc)Hán Việtcẩu lộcCấu tạo苟 + 禄 · cẩu + lộc nghĩa thành phần: cẩu + lộc