苟簡

gǒu jiǎn cẩu giản

Hán Việt: cẩu giản · Pinyin: gǒu jiǎn

Tổng quan

qua loa: sơ sài

Cấu tạo: (cẩu) + (giản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua loa: sơ sài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苟且简略;草率简陋。

Eng

  • Cihui 苟簡 ǒujiǎn v.p. <wr.> unduly brief/simple