苟美 cẩu mĩ Hán Việt: cẩu mĩ Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 美 (mĩ)Hán Việtcẩu mĩCấu tạo苟 + 美 · cẩu + mĩ nghĩa thành phần: cẩu + mĩ