苟能 cẩu năng Hán Việt: cẩu năng Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 能 (năng)Hán Việtcẩu năngCấu tạo苟 + 能 · cẩu + năng nghĩa thành phần: cẩu + năng Nghĩa EngCihui 苟能 ǒunéng v.p. if it is possible to..., then...; if one can..., then...