苟辞 cẩu từ Hán Việt: cẩu từ Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 辞 (từ)Hán Việtcẩu từCấu tạo苟 + 辞 · cẩu + từ nghĩa thành phần: cẩu + từ