苟進 cẩu tiến Hán Việt: cẩu tiến Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 進 (tiến)Hán Việtcẩu tiếnCấu tạo苟 + 進 · cẩu + tiến nghĩa thành phần: cẩu + tiến Nghĩa EngCihui 苟進 ǒujìn v. <wr./humb.> receive an undeserved promotion