苟非 cẩu phi Hán Việt: cẩu phi Tổng quan Cấu tạo: 苟 (cẩu) + 非 (phi)Hán Việtcẩu phiCấu tạo苟 + 非 · cẩu + phi nghĩa thành phần: cẩu + phi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 若非,假如不是。《文選.王粲.贈蔡子篤詩》:「苟非鴻鵰,孰能飛飜。」EngCihui 苟非 ǒufēi adv. <wr.> had it not been