苡仁

yǐ réndĩ nhân

Hán Việt: dĩ nhân · Pinyin: yǐ rén

Tổng quan

hạt bo bo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.薏苡之仁。薏苡,禾本科一年生草本植物,叶狭长,实椭圆,仁白色,可作粥饭,或磨粉﹑酿酒,又可入药,能理湿下气。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

薏苡的果實。呈橢圓形,去殼後為白色,可供食用及藥用。也稱為「薏米」。

Cấu tạo: 苡 (dĩ) + 仁 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạt ý dĩ
  • VietPhrases hạt bo bo
  • Tần suất từ hạt bo bo
  • Biên soạn seed of Job's tears

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 薏苡的果實。呈橢圓形,去殼後為白色,可供食用及藥用。也稱為「薏米」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.薏苡之仁。薏苡,禾本科一年生草本植物,叶狭长,实椭圆,仁白色,可作粥饭,或磨粉﹑酿酒,又可入药,能理湿下气。

Eng

  • Cihui 苡仁 ǐrén n. <Ch. med.> seed of Job's tears
  • Tần suất từ n. <Ch. med.> seed of Job's tears

Từ liên quan

Gần nghĩa

仁丹 · 仁义 · 仁儉 · 仁兄 · 仁勇 · 仁化 · 仁厚 · 仁和