苡米

yǐ mǐdĩ mễ

Hán Việt: dĩ mễ · Pinyin: yǐ mǐ

Tổng quan

hạt bo bo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即苡仁。详"苡仁"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

禾本科「薏苡」的種子,供食用及藥用。也稱為「薏米」。參見「薏苡仁」條。

Cấu tạo: 苡 (dĩ) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt của cây ý dĩ 薏苡
  • Tần suất từ hạt của cây ý dĩ 薏苡[yì yǐ]; hạt bo bo
  • Biên soạn 苡米 yǐmǐ n. <Ch. med.> seed of Job's tears

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「薏苡」的種子,供食用及藥用。也稱為「薏米」。參見「薏苡仁」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即苡仁。详"苡仁"。

Eng

  • Cihui grains of Job's tears plant 薏苡
  • Tần suất từ 苡米 yǐmǐ n. <Ch. med.> seed of Job's tears

Từ liên quan

Gần nghĩa

米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆