苡米

yǐ mǐ dĩ mễ

Hán Việt: dĩ mễ · Pinyin: yǐ mǐ

Tổng quan

hạt của cây ý dĩ 薏苡

Cấu tạo: (dĩ) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạt của cây ý dĩ 薏苡

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禾本科「薏苡」的種子,供食用及藥用。也稱為「薏米」。參見「薏苡仁」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即苡仁。详"苡仁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即苡仁。详"苡仁"。

Eng

  • CC-CEDICT grains of Job's tears plant 薏苡[yi4 yi3]
  • Cihui grains of Job's tears plant 薏苡