苢蔗

yǐ zhèdĩ giá

Hán Việt: dĩ giá · Pinyin: yǐ zhè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即甘蔗。

Cấu tạo: 苢 (dĩ) + 蔗 (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蔗农 · 蔗渣 · 蔗漿 · 蔗糖 · 蔗酒 · 蔗露 · 蔗糖素 · 蔗糖酶