苢蔗 yǐ zhè · dĩ giá Hán Việt: dĩ giá · Pinyin: yǐ zhè Tổng quan Cấu tạo: 苢 (dĩ) + 蔗 (giá)Pinyinyǐ zhèHán Việtdĩ giáCấu tạo苢 + 蔗 · dĩ + giá nghĩa thành phần: dĩ + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甘蔗。Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。