苣勝 cự thắng Hán Việt: cự thắng Tổng quan Cấu tạo: 苣 (cự) + 勝 (thắng)Hán Việtcự thắngCấu tạo苣 + 勝 · cự + thắng nghĩa thành phần: cự + thắng Nghĩa EngCihui 苣勝 ùshèng n. <bot.> sesame