若個 ruò gè · nhược cá Hán Việt: nhược cá · Pinyin: ruò gè Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 個 (cá)Pinyinruò gèHán Việtnhược cáCấu tạo若 + 個 · nhược + cá nghĩa thành phần: nhược + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"若个"。EngCihui 若個 uògè pr. 1. that one 2. how much/many?