若爲
nhược vi
Hán Việt: nhược vi · Pinyin: ruò wèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怎样;怎样的; 怎堪; 怎能; 倘若。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怎样;怎样的。 2.怎堪。 3.怎能。 4.倘若。
Eng
- Cihui 若為 uòwéi conj. if; if it is
Hán Việt: nhược vi · Pinyin: ruò wèi