若如 ruò rú · nhược như Hán Việt: nhược như · Pinyin: ruò rú Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 如 (như)Pinyinruò rúHán Việtnhược nhưCấu tạo若 + 如 · nhược + như nghĩa thành phần: nhược + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 若干; 如;像。Tân Hoa Tự Điển 1.若干。 2.如;像。