若時

ruò shí nhược thì

Hán Việt: nhược thì · Pinyin: ruò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此时,现在; 那时,当时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此时,现在。 2.那时,当时。