若時

ruò shínhược thì

Hán Việt: nhược thì · Pinyin: ruò shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.此时,现在。 2.那时,当时。

Cấu tạo: 若 (nhược) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bây giờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

時下 · 时世 · 時事 · 时人 · 時代 · 時令 · 時價 · 時任