若時 ruò shí · nhược thì Hán Việt: nhược thì · Pinyin: ruò shí Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 時 (thì)Pinyinruò shíHán Việtnhược thìCấu tạo若 + 時 · nhược + thì nghĩa thành phần: nhược + thì Nghĩa ViệtCihui ây giờ. Lúc này. nhược thời nhược thời ☆Bây giờ. Lúc này.