若此

ruò cǐ nhược thử

Hán Việt: nhược thử · Pinyin: ruò cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 此,这;这些; 如此,这样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.此,这;这些。 2.如此,这样。

Eng

  • Cihui 若此 uòcǐ v.p. so; if that's the case