若爲 ruò wèi · nhược vi Hán Việt: nhược vi · Pinyin: ruò wèi Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 爲 (vi)Pinyinruò wèiHán Việtnhược viCấu tạo若 + 爲 · nhược + vi nghĩa thành phần: nhược + vi Nghĩa ViệtCihui iết làm sao. nhược vi nhược vi ☆Biết làm sao.EngCihui 若為 uòwéi conj. if; if it is