若留 ruò liú · nhược lưu Hán Việt: nhược lưu · Pinyin: ruò liú Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 留 (lưu)Pinyinruò liúHán Việtnhược lưuCấu tạo若 + 留 · nhược + lưu nghĩa thành phần: nhược + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"若榴"。