若者

ruò zhě nhược giả

Hán Việt: nhược giả · Pinyin: ruò zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.或者。

ja

  • JMdict young person|youngster|young people|(the) youth