若蓀 ruò sūn · nhược tôn Hán Việt: nhược tôn · Pinyin: ruò sūn Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 蓀 (tôn)Pinyinruò sūnHán Việtnhược tônCấu tạo若 + 蓀 · nhược + tôn nghĩa thành phần: nhược + tôn