若蛹 nhược dũng Hán Việt: nhược dũng Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 蛹 (dũng)Hán Việtnhược dũngCấu tạo若 + 蛹 · nhược + dũng nghĩa thành phần: nhược + dũng