若許 ruò xǔ · nhược hứa Hán Việt: nhược hứa · Pinyin: ruò xǔ Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 許 (hứa)Pinyinruò xǔHán Việtnhược hứaCấu tạo若 + 許 · nhược + hứa nghĩa thành phần: nhược + hứa Nghĩa EngCihui 若許 uòxǔ conj. thus ◆v.p. like this