若許
nhược hứa
Hán Việt: nhược hứa · Pinyin: ruò xǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹许多,或那么多。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹许多,或那么多。
Eng
- Cihui 若許 uòxǔ conj. thus ◆v.p. like this
Hán Việt: nhược hứa · Pinyin: ruò xǔ