若輩
nhược bối
Hán Việt: nhược bối · Pinyin: ruò bèi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ọn mày. Chúng bay. nhược bối nhược bối ☆Bọn mày. Chúng bay.
Eng
- Cihui 若輩 uòbèi pr. you all
ja
- JMdict young person|youngster|greenhorn|novice|inexperienced person