若輩 ruò bèi · nhược bối Hán Việt: nhược bối · Pinyin: ruò bèi Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 輩 (bối)Pinyinruò bèiHán Việtnhược bốiCấu tạo若 + 輩 · nhược + bối nghĩa thành phần: nhược + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 你们; 这些人,这等人。Tân Hoa Tự Điển 1.你们。 2.这些人,这等人。EngCihui 若輩 uòbèi pr. you all