若邪 ruò xié · nhược tà Hán Việt: nhược tà · Pinyin: ruò xié Tổng quan Cấu tạo: 若 (nhược) + 邪 (tà)Pinyinruò xiéHán Việtnhược tàCấu tạo若 + 邪 · nhược + tà nghĩa thành phần: nhược + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"若耶"。