若非

ruò fēi nhược phi

Hán Việt: nhược phi · Pinyin: ruò fēi

Tổng quan

nếu không phải vì | nếu không có

Cấu tạo: (nhược) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nếu không phải vì | nếu không có

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 如果不是、要不是。《清平山堂話本.西湖三塔記》:「若非日落都門閉,良夜追歡尚未休。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如果不是;要不是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如果不是;要不是。

Eng

  • CC-CEDICT were it not for|if not for
  • Cihui were it not for; if not for