苦業 khổ nghiệp Hán Việt: khổ nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 業 (nghiệp)Hán Việtkhổ nghiệpCấu tạo苦 + 業 · khổ + nghiệp nghĩa thành phần: khổ + nghiệp Nghĩa EngCihui 苦業 ǔyè n. <Budd.> behavior/conduct that causes suffering