苦人

khổ nhân

Hán Việt: khổ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事勞苦工作而生活艱困的人。

Eng

  • Cihui 苦人 ǔrén n. 1. sb. who leads a wretched life 2. poor man 3. hard laborer M:²wèi