苦會 kǔ huì · khổ hội Hán Việt: khổ hội · Pinyin: kǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 會 (hội)Pinyinkǔ huìHán Việtkhổ hộiCấu tạo苦 + 會 · khổ + hội nghĩa thành phần: khổ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很会。Tân Hoa Tự Điển 1.很会。