苦伪 khổ ngụy Hán Việt: khổ ngụy Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 伪 (ngụy)Hán Việtkhổ ngụyCấu tạo苦 + 伪 · khổ + ngụy nghĩa thành phần: khổ + ngụy