苦刑
khổ hình
Hán Việt: khổ hình · Pinyin: kǔ xíng
Tổng quan
khổ hình; cực hình. chịu cực hình
酷刑受~。
酷刑、殘暴的刑罰。《初刻拍案驚奇》卷一○:「麗人指日歸佳士,詭計當場受苦刑。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 苦刑 kǔxíng n. torture
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 酷刑、殘暴的刑罰。《初刻拍案驚奇》卷一○:「麗人指日歸佳士,詭計當場受苦刑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酷刑受~。
Eng
- Cihui torture; corporal punishment (traditionally involving mutilation or amputation)
other
- Nguồn khác Sự trừng phạt nặng nề về thể xác