苦勞
khổ lao
Hán Việt: khổ lao · Pinyin: kǔ láo
Tổng quan
lao động vất vả | công việc khó nhọc
Nghĩa
Việt
- Cihui lao động vất vả | công việc khó nhọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劳苦;苦心劳形; 指曾经为事业劳苦过,有一定的贡献。
- Tân Hoa Tự Điển 1.劳苦;苦心劳形。 2.指曾经为事业劳苦过,有一定的贡献。
Eng
- CC-CEDICT toil|hard work
- Cihui toil; hard work