苦厄

kǔ è khổ ách

Hán Việt: khổ ách · Pinyin: kǔ è

Tổng quan

khổ ách (術語)苦患災厄。三界皆然。心經曰:「照見五蘊皆空,度一切苦厄。」☸

Cấu tạo: (khổ) + (ách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khổ ách (術語)苦患災厄。三界皆然。心經曰:「照見五蘊皆空,度一切苦厄。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苦难,灾厄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苦难,灾厄。

ja

  • JMdict hardship and misfortune