苦口师 khổ khẩu sư Hán Việt: khổ khẩu sư Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 口 (khẩu) + 师 (sư)Hán Việtkhổ khẩu sưCấu tạo苦 + 口 + 师 · khổ + khẩu + sư nghĩa thành phần: khổ + khẩu + sư