苦吟

kǔ yín khổ ngâm

Hán Việt: khổ ngâm · Pinyin: kǔ yín

Tổng quan

Cấu tạo: (khổ) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复吟咏,苦心推敲。言做诗极为认真。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复吟咏,苦心推敲。言做诗极为认真。

ja

  • JMdict laborious composition|struggling to compose a poem