苦味
khổ vị
Hán Việt: khổ vị · Pinyin: kǔ wèi
Tổng quan
vị đắng | sự đắng
Nghĩa
Việt
- Cihui vị đắng | sự đắng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 苦的味道。比喻经受的苦痛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.苦的味道。比喻经受的苦痛。
Eng
- CC-CEDICT bitter taste|bitterness
- Cihui bitter taste; bitterness
ja
- JMdict bitterness|bitter taste