苦器 kǔ qì · khổ khí Hán Việt: khổ khí · Pinyin: kǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 苦 (khổ) + 器 (khí)Pinyinkǔ qìHán Việtkhổ khíCấu tạo苦 + 器 · khổ + khí nghĩa thành phần: khổ + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指人的肉身。佛教以身为受苦之器,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指人的肉身。佛教以身为受苦之器,故称。