苦土
khổ thổ
Hán Việt: khổ thổ
Tổng quan
(hoá học) Magiê,oxyt
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Magiê,oxyt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氧化鎂。一種加熱亦不會熔化的白色粉末,冷卻後如玻璃狀,耐熱強,可作醫藥用及製作鍋子及電爐的內部。
Eng
- Cihui 苦土 ǔtǔ n. <chem.> magnesia
ja
- JMdict magnesia|magnesium oxide