苦孜孜
khổ tư tư
Hán Việt: khổ tư tư · Pinyin: kǔ zī zī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容痛苦、難過的樣子。元.關漢卿《蝴蝶夢》第一折:「苦孜孜,淚絲絲,這場災禍從天至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容痛苦的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容痛苦的样子。
Hán Việt: khổ tư tư · Pinyin: kǔ zī zī