苦害
khổ hại
Hán Việt: khổ hại · Pinyin: kǔ hài
Tổng quan
方 tổn hại; thiệt hại; hư hại。損害; 使受害。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 tổn hại; thiệt hại; hư hại。損害; 使受害。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉损害;使受害。
Eng
- Cihui 苦害 ǔhài v. make others suffer ◆n. <topo.> harm; damage